cán

Hán Việt: cán

Tổng quan

biến thể của 襉 裥[jian3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtcán
Quảng Đônggaan2
Mân Namkíng
Chú âmㄐㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổkrenh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Bức quần, nếp quần. Cũng đọc là chữ {giản}.

Eng

  • CC-CEDICT variant of 襉|裥[jian3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 襉 · 裥