襈
Tổng quan
Mép áo. Viền áo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyun6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gyenh |
| Phản thiết | 雛免切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】士戀切【集韻】雛戀切,𠀤音饌。【類篇】緣也。【釋名】襈,撰也。靑絳爲之緣也。 又【集韻】雛免切,音撰。義同。 又【廣韻】渠眷切,音倦。重繒也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧛴