jiǎn

Pinyin: jiǎn

Tổng quan

(tiếng địa phương) nếp gấp hoặc ly (trong quần áo)

打襉 · 百襉裙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎn
Quảng Đônggaan2
Nhật BảnSUSONOHIDA
Chú âmㄐㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổkrenh
Phản thiết居莧切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 衣服上的褶子。《集韻.去聲.襉韻》:「襉,裙幅相廁也。」如:「百襉裙」。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) fold or pleat (in clothing)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古莧切【集韻】居莧切,𠀤音㵎。襉裙。【類篇】裙幅相襵也。 又【玉篇】暈衣。 又賈限切,音𥳑。義同。或作𧟉。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧟉 · 𫌙 · 襇 · 裥 · 裥