襑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thomx |
| Phản thiết | 徐林切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】徐林切【韻會】徐心切,𠀤音尋。【說文】衣博大也。 又【廣韻】他感切,音嗿。義同。
Thuyết Văn
衣博大也。从衣。𢒫聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
他感切。古音在七部。篇、韵皆亦似林切。
【襑】 (tâm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 衣 (y) | Thanh phù (聲符): 𢒫 (𢒫) Phiên thiết: Tha cảm thiết Thượng tự: 他 (tha) | Hạ tự: 感 (cảm) Trung cổ thanh mẫu: 透母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'am' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: thảm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: y (Áo. Như {y phục} [衣服) bác (Rộng.) đại (Lớn.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư