襒
Pinyin: bié
Tổng quan
Phủi vết dơ trên quần áo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bié |
|---|---|
| Quảng Đông | bit6 |
| Nhật Bản | KOROMO |
| Hàn Quốc | 별 |
| Hán ngữ Trung cổ | bet |
| Phản thiết | 匹滅切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 擦拭。參見「襒席」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤蒲結切,音蹩。襒衣。 又【類篇】匹滅切,音潎。衣貌。 又【史記·孟荀列傳】騶子重於齊趙,平原君側行襒席。【註】襒,拂也。謂側行而衣,襒席爲敬,不敢正坐當賔主之禮也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧝬