zhǐ

Pinyin: zhǐ

Tổng quan

襧zhǐ 1.没有衣服。 2.缝补之衣。

襧举 · 襧优 · 襧侈 · 襧借 · 襧册 · 襧劝 · 襧功 · 襧加

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhǐ
Quảng Đôngzi2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 襧zhǐ 1.没有衣服。 2.缝补之衣。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】𧝉字之譌。

Tự hình

  • Khải thư