襨
Pinyin: bì
Tổng quan
襨bì 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | deoi3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 襨bì 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰳸
Pinyin: bì
襨bì 1.日本和字。
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | deoi3 |
left-right
Dị thể: 𰳸