shī

Pinyin: shī

Tổng quan

Như chữ Si 褷

襹褷 · 襹襹 · 褵襹 · 襂襹 · 襥襹 · 襳襹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshī
Quảng Đôngsaai2
Hán ngữ Trung cổsrie
Phản thiết所宜切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 襹shī 1.羽毛丰盛貌。参见"襹襹"﹑"襳襹"。 2.毛羽下垂貌。参见"襥襹"。 3.通"?"。参见"襹褷"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】所宜切【集韻】【韻會】山宜切,𠀤音簛。襳襹,毛羽衣貌。【張衡·西京賦】被毛羽之襳襹。 又襂襹。詳襂字註。 又上聲,所綺切,音躧。去聲,所寄切,音屣。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 褷 · 褷 · 𰳼