覀
Pinyin: xī
Tổng quan
che cũng như 襾[ya4] bộ Khang Hy số 146
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | sai1 |
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hrax |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 覀xī 1.汉字部首。通称"要字头"。用"覀"作部首的例字有﹕要﹑栗﹑票等。
Nguồn gốc
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 襾