覄
Pinyin: fù
Tổng quan
「覆」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fù |
|---|---|
| Quảng Đông | fuk1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「覆」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 覄fù ⒈古同覆”。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: fù
「覆」的異體字。
| Pinyin | fù |
|---|---|
| Quảng Đông | fuk1 |
top-bottom