fiào

Pinyin: fiào

Tổng quan

viết tắt của 勿要 không được xin đừng

覅1. · 覅2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfiào
Quảng Đôngfiu3
Chú âmㄈㄧㄠ
Hán ngữ Trung cổmjeuh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覅fiào 1.方言。勿要二字的合音。

Eng

  • CC-CEDICT contraction of 勿要|must not|please don't

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡠍