覇
Tổng quan
biến thể của 霸[ba4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | baa3 |
|---|---|
| Nhật Bản | HATAGASHIRA |
| Hàn Quốc | 패 |
| Chú âm | ㄅㄚˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | prah |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「霸」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 霸[ba4]
ja
- JMdict supremacy (over a nation)|hegemony|domination|leadership|championship
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】俗霸字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 霸 · 霸 · 霸