覍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bin6 |
|---|---|
| Nhật Bản | HEN |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】㝸字之譌。字彙同弁,本作覍。省作覍,非。覍字上从少作。又𡭽。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | bin6 |
|---|---|
| Nhật Bản | HEN |
top-bottom
【正字通】㝸字之譌。字彙同弁,本作覍。省作覍,非。覍字上从少作。又𡭽。