覑
Pinyin: piǎn
Tổng quan
覑piǎn 1.视貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | piǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | pin2 |
| Phản thiết | 匹典切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 覑piǎn 1.视貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】匹典切,片上聲。視貌。 又人名。【宋史·宗室表】武翼郞士覑。
Tự hình
- Khải thư