覗
Tổng quan
nhìn trộm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zi6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHI |
| Hàn Quốc | 사 |
| Chú âm | ㄙˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | si |
| Phản thiết | 息兹切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT peek
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】息兹切【集韻】【韻會】新兹切【正韻】相咨切,𠀤音思。【廣韻】覷也。【揚子·方言】凡相竊視,自江而北謂之覗。 又【唐韻】【集韻】𠀤相吏切,思去聲。義同。 又【類篇】奄闚也。一曰𠋫也。【集韻】本作伺。或作𥄶。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥄶 · 𬢊