覙
Pinyin: zhěn
Tổng quan
explain in detail
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhěn |
|---|---|
| Quảng Đông | can2 |
| Nhật Bản | MERU |
| Phản thiết | 支忍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 覙zhěn 1.视,诊视。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音篇海】支忍切,音軫。視也。○按卽診字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 覼