覟
Pinyin: zhì
Tổng quan
覟zhì 1.细看﹔审视。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Quảng Đông | zi3 |
| Nhật Bản | MERU |
| Phản thiết | 職吏切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 覟zhì 1.细看﹔审视。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】職吏切,音志。審視也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬢌