jūn

Pinyin: jūn

Tổng quan

覠jūn 1.视,大视。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjūn
Quảng Đônggwan1
Nhật BảnMIRU
Hàn Quốc
Phản thiết俱倫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覠jūn 1.视,大视。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】俱倫切,音麕。大視也。 又人名。【宋史·宗室表】士覠贈金吾衞上將軍。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰴙