覤
Tổng quan
biến thể của 虩[xi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwik1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄧˋ |
| Phản thiết | 色責切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 虩[xi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】迄逆切。同𧈅。覤覤,驚懼貌。【莊子·天地篇】蔣閭葂覤覤然驚。【註】與𧈅同。 又【集韻】色責切【正韻】生責切,𠀤生入聲。義同。【集韻】本作愬。亦作𧈅。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬟪