Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpong2
Phản thiết普朗切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】普朗切,滂上聲。視物貌。【字彙】側視物貌。【正字通】泛云俗字,非。

Tự hình

  • Khải thư