覫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pong2 |
|---|---|
| Phản thiết | 普朗切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】普朗切,滂上聲。視物貌。【字彙】側視物貌。【正字通】泛云俗字,非。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | pong2 |
|---|---|
| Phản thiết | 普朗切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
left-right
【集韻】普朗切,滂上聲。視物貌。【字彙】側視物貌。【正字通】泛云俗字,非。