Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaam3
Hán ngữ Trung cổcramh
Phản thiết側銜切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】莊陷切,音蘸。【類篇】覱㒈,高危貌。 又【唐韻】【集韻】𠀤子鑒切,音𩈻。義同。 又【玉篇】逞貌。 又【集韻】側銜切,𩈻平聲。避也。

Tự hình

  • Khải thư