観
Tổng quan
Âm Nôm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gun1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAN |
| Hàn Quốc | KWAN |
| Chú âm | ㄍㄨㄢˉ |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: quan Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1902
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 觀|观[guan1]
ja
- JMdict look|appearance|spectacle|sight|observation meditation
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 覌 · 觀