Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdang1
Nhật BảnMITSUMERUSAMA
Hán ngữ Trung cổthringh
Phản thiết都騰切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】都騰切。音登。久視也。 又【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤丑證切,讀若秤。直視貌。或作眙。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬢔