覹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mii |
| Phản thiết | 旻悲切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤無非切,音微。【說文】司也。 又【廣韻】武悲切【集韻】旻悲切,𠀤音眉。【博雅】覗也。【六書統】重文,从目作矀。【說文長箋】一作𧢓。或作𧢒。
Thuyết Văn
司也。 从見。微聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
司者今之伺字。許書無伺。司下當有視字。廣韵曰。、伺視也。於从微取意。同。 無非切。十五部。
【覹】 (mi) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 見 (kiến) | Thanh phù (聲符): 微 (vi) Phiên thiết: Vô phi thiết Thượng tự: 無 (vô) | Hạ tự: 非 (phi) Trung cổ thanh mẫu: 微母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: vì (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ti (Chủ. Mỗi chức quan c) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 矀 · 𧢒 · 𧢓 · 矀 · 𫌭