覾
Pinyin: shěn
Tổng quan
覾shěn 1.见﹔见貌。 2.审察,仔细地看。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shěn |
|---|---|
| Quảng Đông | sam2 |
| Phản thiết | 式枕切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 覾shěn 1.见﹔见貌。 2.审察,仔细地看。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】式枕切,音審。見也。【正字通】察視也。通作審。
Tự hình
- Khải thư