觨
Pinyin: hùn
Tổng quan
觨hùn 1.牛角上水。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hùn |
|---|---|
| Quảng Đông | wan6 |
| Phản thiết | 胡本切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 觨hùn 1.牛角上水。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】胡本切,音混。牛角上水。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: hùn
觨hùn 1.牛角上水。
| Pinyin | hùn |
|---|---|
| Quảng Đông | wan6 |
| Phản thiết | 胡本切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【字彙】胡本切,音混。牛角上水。