觪
Pinyin: xīng
Tổng quan
觪xīng ⒈古同觲”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xīng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing1 |
| Hán ngữ Trung cổ | syeng |
| Phản thiết | 思營切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 觪xīng ⒈古同觲”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息營切【集韻】【韻會】【正韻】思營切,𠀤音騂。與觲同。【玉篇】角弓調利也。用角便也。 又人名。【宋史·宗室表】敦武郞士觪。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧤱