觺
Pinyin: yí
Tổng quan
(sừng động vật) nhọn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yí |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Chú âm | ㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngi |
| Phản thiết | 偶起切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 觺yí 1.角锐利貌。
Eng
- CC-CEDICT (of animal horn) sharp
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】語其切【集韻】魚其切【韻會】疑其切,𠀤音疑。【玉篇】觺觺,猶岳岳也。【廣韻】獸角貌。【類篇】角利貌。【楚辭·招魂】土伯九約,其角觺觺。 又【廣韻】魚力切【集韻】【韻會】鄂力切,𠀤凝入聲。義同。 又叶偶起切,疑上聲。【王無競·北使長城賦】六國復囂囂,兩龍𩰚觺觺。叶上起。
Tự hình
- Khải thư