訋
Pinyin: diào
Tổng quan
訋diào 1.姓。周代楚国先祖粥熊(芈姓)的后代有"訋氏"。见汉王符《潜夫论.志氏姓》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diào |
|---|---|
| Quảng Đông | diu3 |
| Phản thiết | 多嘯切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 訋diào 1.姓。周代楚国先祖粥熊(芈姓)的后代有"訋氏"。见汉王符《潜夫论.志氏姓》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】都叫切【集韻】多嘯切,𠀤音弔。【博雅】拏也。【類篇】聲也。 又人名,希訋,必訋,見【宋史·宗室表】。 又姓。【潛夫論】莘姓之裔有訋氏,楚粥熊後。
Tự hình
- Khải thư