訔
Pinyin: yín
Tổng quan
ngồn cao ngồn ngộn [Eng: very tall]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yín |
|---|---|
| Quảng Đông | ngan4 |
| Nhật Bản | KATARU |
| Hàn Quốc | 은 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngin |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 訔yín 1.争辩貌。参见"訔訔"。 2.同"誾"。参见"訔訔"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】與誾同。 又【字彙】訔訔,爭辯貌。【揚子·法言】何後世之訔訔也。【註】謂爭論是非也。一本作誾誾。 又【集韻】山名。 又人名。【宋史·𨻰炤傳】錢訔追贈龍圖閣待制。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư