訙
Pinyin: xùn
Tổng quan
訙xùn 1.为人名用字。宋有赵师訙。见《宋史.宗室世系表二》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xùn |
|---|---|
| Quảng Đông | seon3 |
| Hán ngữ Trung cổ | sinh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 訙xùn 1.为人名用字。宋有赵师訙。见《宋史.宗室世系表二》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】訊古作訙。註詳本畫。
Tự hình
- Khải thư