訜
Pinyin: fēn
Tổng quan
訜fēn 1.语不定。 2.作人名用字。宋有赵师訜﹑赵汝訜。见《宋史.宗室世系表九》﹑《宗室世系表十一》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fēn |
|---|---|
| Quảng Đông | fan1 |
| Phản thiết | 筆云切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 訜fēn 1.语不定。 2.作人名用字。宋有赵师訜﹑赵汝訜。见《宋史.宗室世系表九》﹑《宗室世系表十一》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】敷文切,音芬。訜𧥼,言語不定也。 又人名。與訜、師訜,見【宋史·宗室表】。 又【玉篇】筆云切。人不知也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫍛