訠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | can2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIN |
| Hán ngữ Trung cổ | sjinx |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】同矧。 又人名。孟訠、與訠,見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 矧 · 矧
| Quảng Đông | can2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIN |
| Hán ngữ Trung cổ | sjinx |
left-right
【廣韻】同矧。 又人名。孟訠、與訠,見【宋史·宗室表】。
Dị thể: 矧 · 矧