訡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngim |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】同吟。【禮·學記】呻其佔畢。【註】呻吟也。又作訡。 又人名。希訡、與訡,見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | jam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngim |
left-right
【說文】同吟。【禮·學記】呻其佔畢。【註】呻吟也。又作訡。 又人名。希訡、與訡,見【宋史·宗室表】。