Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsaa2
Nhật BảnSHABERU
Phản thiết所瓦切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】所瓦切,音傻。強事言語。

Tự hình

  • Khải thư