Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 譯 译[yi4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjik6
Nhật BảnWAKE
Hàn QuốcYEK
Chú âmㄧˋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 譯|译[yi4]

ja

  • JMdict reason|cause|grounds|meaning|sense
  • JMdict translation|version (e.g. English version)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 譯