Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsan1
Nhật BảnTOKU
Hán ngữ Trung cổsjin
Phản thiết失人切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】失人切【集韻】升人切,𠀤音申。訷說,信也。【正字通】與申、伸𠀤通。俗又作訷。

Tự hình

  • Khải thư