訸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wo4 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】胡戈切,音禾。平也。 又人名。崇訸、汝訸,見【宋史·宗室表】。【正字通】與和、龢𠀤同。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰵝
| Quảng Đông | wo4 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【玉篇】胡戈切,音禾。平也。 又人名。崇訸、汝訸,見【宋史·宗室表】。【正字通】與和、龢𠀤同。
Dị thể: 𰵝