訿

Pinyin:

Tổng quan

Như chữ Tí 訾

噏訿 · 毀訿 · 毁訿 · 潝訿 · 翕訿 · 詆訿 · 詬訿 · 誹訿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngci1
Hán ngữ Trung cổciex

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 詆毀。《玉篇.言部》:「訿,毀也。」《楚辭.王逸.九思.遭厄》:「指正義兮為曲,訿玉璧兮為石。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 訿zī(ㄗˉ)字义未详。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同訾。【詩·大雅】臯臯訿訿。【毛傳】訿訿,窳不供事也。【朱傳】務爲謗毀也。 考證:〔【詩·大雅】臯臯訿訿。【孔傳】訿訿,窳不供事也。〕 謹按傳出於毛公不出於孔氏,謹將孔傳改毛傳。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư