詂
Pinyin: fù
Tổng quan
詂fù 1.言论有所依据。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fù |
|---|---|
| Quảng Đông | fu6 |
| Phản thiết | 符遇切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詂fù 1.言论有所依据。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】符遇切,音附。言有所依也。 又人名。彥詂,見【宋史·宗室表】。【類篇】或作𧨽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧨽