詃
Pinyin: juǎn
Tổng quan
詃juǎn 1.诱骗。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | juǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gyun2 |
| Nhật Bản | KEN |
| Hán ngữ Trung cổ | kuenx |
| Phản thiết | 古犬切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詃juǎn 1.诱骗。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古犬切【廣韻】姑泫切【集韻】【韻會】【正韻】古泫切,𠀤音畎。誘也,詐也。 又人名。希詃,見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬣤