詉
Pinyin: náo
Tổng quan
gibberish; to wrangle
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | náo |
|---|---|
| Quảng Đông | naa4 |
| Nhật Bản | KAMABISUSHII |
| Hán ngữ Trung cổ | nra |
| Phản thiết | 尼交切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「呶」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詉náo 1.喧哗。 2.见"詉詉"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】尼交切,音鐃。與呶同。讙聲也。【舊唐書·徐彥伯傳】以號詉爲令德。【宋史·高斯得傳】時上封事言得失者衆,或者惡其讙詉。 又【廣韻】【集韻】𠀤女加切,音拏。【玉篇】譇詉,言不可解也。【廣韻】語貌。【類篇】羞窮也。【集韻】或作訤。 又【集韻】奴故切,音怒。惡言也。 又【集韻】乃嫁切,拏去聲。詐也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 訤 · 𧦀 · 𧪅 · 訤 · 𰵠