詊
Tổng quan
lời nói khéo làm vui lòng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pun3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄆㄢˋ |
| Phản thiết | 普半切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT pleasing|clever talk
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】普半切,音判。巧言也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫟟