詏
Pinyin: yào
Tổng quan
(Cant.) to argue, debate
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yào |
|---|---|
| Quảng Đông | aau3 |
| Phản thiết | 於敎切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詏yào 1.言逆,话不顺。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【正韻】𠀤於敎切,妖去聲。言逆也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𬣦