詓
Pinyin: qǔ
Tổng quan
詓qǔ 1.象声词。参见"詓詓"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | heoi2 |
| Nhật Bản | KOE |
| Phản thiết | 口舉切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詓qǔ 1.象声词。参见"詓詓"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】口舉切,去上聲。【類篇】聲也。【白虎通】古之民人,臥之詓詓,起之吁吁。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𫍜