shēn

Pinyin: shēn

Tổng quan

詙shēn 1.申说。

評詙 · 评詙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēn
Quảng Đôngbat6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詙shēn 1.申说。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】蒲八切,音拔。【史記·司馬貞·三皇本紀】神農納奔水氏之女曰聽詙爲𡚱。 又【正字通】古史考本作詙。字彙作〈言叐〉,非。

Tự hình

  • Khải thư