詚
Pinyin: dá
Tổng quan
詚dá 1.见"兜詚"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dá |
|---|---|
| Quảng Đông | daat3 |
| Phản thiết | 當拔切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詚dá 1.见"兜詚"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】當拔切,丹入聲。兜詚,不靜也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: dá
詚dá 1.见"兜詚"。
| Pinyin | dá |
|---|---|
| Quảng Đông | daat3 |
| Phản thiết | 當拔切 |
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【字彙】當拔切,丹入聲。兜詚,不靜也。