詜
Pinyin: tāo
Tổng quan
詜tāo 1.言语不节制。 2.往来言。 3.小儿语不正。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tāo |
|---|---|
| Quảng Đông | tou1 |
| Nhật Bản | MIDARERU |
| Hán ngữ Trung cổ | thau |
| Phản thiết | 土刀切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詜tāo 1.言语不节制。 2.往来言。 3.小儿语不正。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】土刀切【集韻】他刀切,𠀤音叨。【玉篇】詜䛬,言不節也。【類篇】往來言也。一曰小兒語不正也。【篇海】譌作〈言𡵯〉。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬣥