詝
Pinyin: zhǔ
Tổng quan
trí tuệ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | cyu5 |
| Nhật Bản | SATOI |
| Chú âm | ㄓㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | triox |
| Phản thiết | 丁呂切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詝zhǔ 1.智慧;知识。 2.作人名用字。《宋史.宗室世系表五》有赵孟詝,又《宗室世系表七》有赵师詝。
Eng
- CC-CEDICT wisdom
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】知與切【廣韻】丁呂切【集韻】展呂切,𠀤音貯。【博雅】智也。【廣韻】有所知也。 又人名。孟詝、師詝,見【宋史·宗室表】。【集韻】與㤖同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬣞