Tổng quan

Nói chuyện vui cười

接詥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghap6
Nhật BảnKOU
Hán ngữ Trung cổghop
Phản thiết葛合切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】𠋫閤切【集韻】曷閤切,𠀤音合。【說文】諧也。 又【集韻】葛合切,音鴿。會言也。【六書統】从言从合,合衆意也。【㴑原】本作合。

Thuyết Văn

諧也。 从言。合聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

詥之言合也。 𠋫閤切。七部。

【詥】 (cáp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 言 (ngôn) | Thanh phù (聲符): 合 (hợp) Phiên thiết: 𠋫 cáp thiết Thượng tự: 𠋫 (𠋫) | Hạ tự: 閤 (cáp) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'ap' Suy luận: bap (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hài (Hòa hợp. Như âm điệu) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𰵣